religious right
Định nghĩa
Danh từ: religious right (cánh hữu tôn giáo) là một phái chính trị tại Hoa Kỳ, ủng hộ chủ nghĩa bảo thủ xã hội và chính trị, bao gồm việc khuyến khích cầu nguyện trong trường học và viện trợ liên bang cho các nhóm và trường học tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Cánh hữu tôn giáo có ảnh hưởng đáng kể đến chính trị Hoa Kỳ.)
- (Nhiều thành viên của cánh hữu tôn giáo ủng hộ các giá trị gia đình truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to align with the religious right": liên kết với cánh hữu tôn giáo.
- The candidate aligned with the religious right to gain voter support. (Ứng cử viên đã liên kết với cánh hữu tôn giáo để giành được sự ủng hộ của cử tri.)
"the rise of the religious right": sự trỗi dậy của cánh hữu tôn giáo.
- The rise of the religious right in the 1980s changed the political landscape. (Sự trỗi dậy của cánh hữu tôn giáo vào những năm 1980 đã thay đổi bối cảnh chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Religious (adj): thuộc về tôn giáo.
- She has a strong religious belief. (Cô ấy có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ.)
Right-wing (adj): cánh hữu, bảo thủ.
- The right-wing party opposes social reforms. (Đảng cánh hữu phản đối các cải cách xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Christian right: cánh hữu Ki-tô giáo (một nhánh cụ thể trong cánh hữu tôn giáo).
- Conservative evangelicals: những người theo đạo Tin Lành bảo thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Moral majority": đa số đạo đức (thuật ngữ thường được dùng để chỉ nhóm ủng hộ các giá trị bảo thủ của cánh hữu tôn giáo).
- The Moral majority was a key part of the religious right movement. (Đa số đạo đức là một phần quan trọng của phong trào cánh hữu tôn giáo.)